đa nang

đa nang

Một bác sĩ đang giải thích về hội chứng đa nang cho một bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):

    • Bệnh đa nang: chỉ tình trạng nhiều nang (túi chứa dịch) hình thành trong một cơ quan, thường gặp nhất là buồng trứng (hội chứng buồng trứng đa nang) hoặc thận (bệnh thận đa nang). Đây một thuật ngữ chuyên môn trong y khoa.
  2. Tính từ:

    • nhiều nang: mô tả một cơ quan hoặc chứa nhiều nang bất thường.
    • Đa chức năng (thông tục, ít phổ biến hơn): chỉ một vật hoặc thiết bị có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau (thường viết "đa năng" trong ngữ cảnh này).
dụ sử dụng
  • Danh từ (y học):

    • Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc hội chứng buồng trứng đa nang. (Bác sĩ xác định ấy nhiều nang trong buồng trứng.)
    • Bệnh thận đa nang một rối loạn di truyền. (Bệnh nhiều nangthận do yếu tố di truyền.)
  • Tính từ:

    • Siêu âm cho thấy hình ảnh buồng trứng đa nang. (Kết quả siêu âm cho thấy buồng trứng nhiều nang.)
    • Máy này thiết bị đa nang (trong ngữ cảnh thông tục, dùng sai chính tảthực tế đúng phải "đa năng").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội chứng buồng trứng đa nang" (PCOS): một rối loạn nội tiết phổ biếnphụ nữ, gây ra nhiều nang nhỏ trong buồng trứng, kèm theo rối loạn kinh nguyệt tăng hormone nam.

    • Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang thường gặp khó khăn trong việc thụ thai. (PCOS ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
  • "thận đa nang" (PKD): bệnh di truyền khiến thận phát triển nhiều nang, dần dần làm suy giảm chức năng thận.

    • Bệnh thận đa nang có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối. (PKD tiến triển nặng nếu không điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa năng (tính từ): nhiều tài năng hoặc thực hiện được nhiều chức năngtừ này thường bị nhầm lẫn với "đa nang" trong ngữ cảnh công nghệ, đồ gia dụng.

    • Chiếc máy xay sinh tố đa năng có thể xay, ép nấu. (Thiết bị này làm được nhiều việc khác nhau.)
  • Nang (danh từ): túi nhỏ chứa dịch hoặc khí trong cơ thể.

    • Nang buồng trứng hiện tượng phổ biếnphụ nữ. (Túi chứa dịch trong buồng trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa u nang: thuật ngữ y học khác để chỉ tình trạng nhiều nang.
    • Bệnh đa u nang thận triệu chứng tương tự thận đa nang. (Hai thuật ngữ này thường dùng thay thế cho nhau.)
  • Nhiều nang: cách diễn đạt thông thường.
    • Kết quả siêu âm cho thấy buồng trứng nhiều nang. (Tương tự "đa nang".)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đa nang". Tuy nhiên, trong y học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "hội chứng buồng trứng đa nang" hoặc "bệnh thận đa nang".